Hiện tại VICT chỉ nhận may thời trang nữ hoặc nam nữ unisex. Các đơn hàng khác VICT xin phép từ chối, vui lòng không gọi hỏi tránh mất thời gian 2 bên. Cảm ơn quý khách. 0796 59 78 78
Khi kinh doanh, giá bán không thể được xác định chỉ bằng cách cộng thêm một mức lợi nhuận vào giá nhập hàng. Một sản phẩm có thể được mua với giá 100.000 đồng nhưng số tiền thực tế doanh nghiệp phải bỏ ra để đưa sản phẩm đến tay khách hàng có thể cao hơn nhiều sau khi cộng thêm vận chuyển, đóng gói, gia công, hao hụt và các khoản chi phí liên quan. Đó là lý do cách tính giá vốn cần được xác định rõ ngay từ đầu. Giá vốn càng sát với chi phí thực tế, người bán càng dễ biết sản phẩm đang tạo ra bao nhiêu lợi nhuận và có cơ sở điều chỉnh giá bán khi chi phí đầu vào thay đổi.
Đặc biệt với shop thời trang, Local Brand hoặc đơn vị tự sản xuất sản phẩm, việc tính giá vốn còn phức tạp hơn hàng nhập sẵn. Một sản phẩm có thể trải qua nhiều công đoạn từ mua vải, cắt, may, in hoặc thêu, hoàn thiện, đóng gói cho đến vận chuyển. Nếu bỏ sót một khoản trong quá trình tính toán, giá vốn thực tế có thể cao hơn con số được ghi nhận ban đầu.
Giá vốn là gì và vì sao cần tính chính xác?
Giá vốn có thể hiểu là tổng các khoản chi phí trực tiếp gắn với sản phẩm đã được bán hoặc được tạo ra để phục vụ việc bán hàng. Với hàng mua về bán lại, giá vốn thường bắt đầu từ giá mua hàng và các chi phí trực tiếp để đưa hàng về kho. Với hàng tự sản xuất, phạm vi tính toán có thể bao gồm nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp, gia công và những khoản chi phí sản xuất liên quan.

Trong thực tế, nhiều người chỉ lấy giá nhập làm giá vốn. Cách này phù hợp khi muốn tính nhanh nhưng có thể không phản ánh đầy đủ số tiền đã bỏ ra.
Ví dụ, một chiếc áo có giá nhập 120.000 đồng. Shop trả thêm 5.000 đồng phí vận chuyển phân bổ cho mỗi sản phẩm và 3.000 đồng tiền bao bì. Nếu chỉ ghi nhận 120.000 đồng là giá vốn, phần chi phí thực tế bị bỏ sót là 8.000 đồng mỗi chiếc. Khi bán 200 sản phẩm, khoản chênh lệch này đã lên tới 1,6 triệu đồng.
Cách tính giá vốn cơ bản
Tùy mô hình kinh doanh, công thức có thể được xây dựng khác nhau. Với hàng hóa mua về bán lại, có thể sử dụng công thức cơ bản:
Giá vốn đơn vị = Giá mua + Chi phí trực tiếp liên quan đến việc đưa hàng về trạng thái sẵn sàng bán
Trong đó, chi phí trực tiếp có thể bao gồm:
- Chi phí vận chuyển hàng về kho.
- Phí đóng gói ban đầu.
- Chi phí gia công hoặc hoàn thiện trước khi bán.
- Chi phí kiểm hàng nếu được phân bổ trực tiếp cho lô hàng.
- Các khoản chi phí khác phát sinh trực tiếp để sản phẩm có thể bán được.
Nếu nhập một lô 500 sản phẩm với tổng tiền hàng 50 triệu đồng và phát sinh 2 triệu đồng chi phí vận chuyển, giá vốn bình quân trước các khoản chi phí khác sẽ là:
(50.000.000 + 2.000.000) / 500 = 104.000 đồng/sản phẩm
Con số 104.000 đồng mới phản ánh sát hơn số tiền thực tế bỏ ra cho mỗi sản phẩm so với việc chỉ lấy 50 triệu chia cho 500 sản phẩm.
Giá vốn hàng bán là gì?
Giá vốn hàng bán là gì là câu hỏi thường xuất hiện khi bắt đầu theo dõi doanh thu và lợi nhuận. Hiểu đơn giản, đây là phần chi phí gắn với những sản phẩm hoặc hàng hóa đã được bán trong một kỳ nhất định. Điểm cần phân biệt là giá vốn hàng bán không đồng nghĩa với toàn bộ chi phí của doanh nghiệp.
Ví dụ, một shop có doanh thu 300 triệu đồng trong tháng. Giá vốn của lượng hàng đã bán là 180 triệu đồng. Ngoài khoản này, shop còn có tiền thuê mặt bằng, lương nhân viên, quảng cáo, điện nước và nhiều khoản khác. Do đó, không thể lấy doanh thu trừ riêng giá vốn rồi gọi ngay phần chênh lệch đó là lợi nhuận cuối cùng.

Cách Tính Giá Vốn Theo Từng Hình Thức Kinh Doanh
Cách tính giá vốn khi nhập hàng nhiều lần
Một vấn đề thường gặp ở shop là cùng một sản phẩm nhưng được nhập với nhiều mức giá khác nhau. Ví dụ:
- Lần 1 nhập 100 sản phẩm, giá 100.000 đồng/sản phẩm.
- Lần 2 nhập 200 sản phẩm, giá 110.000 đồng/sản phẩm.
- Lần 3 nhập 100 sản phẩm, giá 120.000 đồng/sản phẩm.
Khi đó, không nên tùy ý lấy một mức giá để đại diện cho toàn bộ hàng tồn kho. Tùy phương pháp quản lý hàng tồn kho, doanh nghiệp có thể xác định giá trị hàng xuất kho theo cách phù hợp với hệ thống kế toán đang sử dụng.
Với cách tính bình quân đơn giản, giá trị bình quân của lô hàng trên là:
(100 × 100.000 + 200 × 110.000 + 100 × 120.000) / 400 = 110.000 đồng/sản phẩm
Nếu có thêm chi phí vận chuyển hoặc các khoản trực tiếp khác, những chi phí này cũng cần được phân bổ theo phương pháp thống nhất. Điều quan trọng không chỉ là chọn một công thức mà còn phải sử dụng nhất quán trong quá trình theo dõi.
Cách tính giá vốn cho sản phẩm tự sản xuất
Đối với sản phẩm tự sản xuất, việc xác định giá vốn cần nhiều bước hơn hàng nhập sẵn. Một sản phẩm thời trang chẳng hạn có thể cần:
- Vải chính.
- Vải phối hoặc nguyên liệu phụ.
- Chỉ.
- Nhãn mác.
- Bao bì.
- Công cắt.
- Công may.
- In hoặc thêu.
- Phụ kiện.
- Chi phí hoàn thiện.
- Chi phí vận chuyển liên quan.
Khi đó, có thể xác định giá vốn sản phẩm theo nguyên tắc:
Giá vốn sản phẩm = Tổng chi phí trực tiếp của lô sản xuất / Số sản phẩm đạt tiêu chuẩn
Ví dụ, một lô 100 áo có tổng chi phí trực tiếp 15 triệu đồng. Sau kiểm tra, có 98 áo đạt tiêu chuẩn để bán. Giá vốn bình quân của một áo không nên lấy 15 triệu chia cho 100 nếu 2 sản phẩm không thể bán được và chi phí của chúng vẫn phát sinh trong quá trình sản xuất.
Trong trường hợp này: 15.000.000 / 98 = khoảng 153.061 đồng/áo
Cách phân bổ cụ thể còn phụ thuộc vào phương pháp quản trị chi phí và cách doanh nghiệp ghi nhận hàng lỗi, hàng hỏng hoặc hao hụt.
Phân biệt giá vốn và chi phí sản xuất
Chi phí sản xuất là các khoản chi phát sinh trong quá trình tạo ra sản phẩm. Trong khi đó, giá vốn của sản phẩm đã bán liên quan đến phần chi phí được phân bổ cho lượng sản phẩm thực tế xuất bán.
Ví dụ, một xưởng sản xuất 1.000 sản phẩm trong tháng nhưng chỉ bán 700 sản phẩm. Không phải toàn bộ chi phí sản xuất của 1.000 sản phẩm đều trở thành giá vốn hàng bán của 700 sản phẩm ngay lập tức.
Một phần chi phí có thể vẫn nằm trong giá trị hàng tồn kho, tùy cách doanh nghiệp ghi nhận. Vì vậy, khi lập báo cáo kinh doanh, cần phân biệt giữa chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất và giá vốn của lượng hàng đã bán.
Cách tính giá thành sản phẩm và giá vốn có giống nhau?
Cách tính giá thành sản phẩm thường tập trung vào tổng chi phí cần thiết để hoàn thành một sản phẩm hoặc một đơn vị sản phẩm trong một giai đoạn sản xuất.
Giá thành có thể được sử dụng làm cơ sở để xác định giá vốn khi sản phẩm được bán, nhưng hai khái niệm không nên mặc định là hoàn toàn giống nhau trong mọi trường hợp.
Ví dụ, một xưởng hoàn thành 1.000 chiếc áo với tổng chi phí sản xuất là 100 triệu đồng. Giá thành bình quân là 100.000 đồng/áo nếu toàn bộ 1.000 sản phẩm hoàn thành đạt tiêu chuẩn. Nếu tháng đó chỉ xuất bán 600 chiếc, phần chi phí gắn với 600 chiếc đã bán sẽ được xác định theo phương pháp quản lý hàng tồn kho của doanh nghiệp.
Việc tách riêng hai khái niệm giúp người kinh doanh nhìn rõ hơn chi phí hình thành sản phẩm và chi phí gắn với doanh thu trong từng kỳ.

Những khoản thường bị bỏ sót khi tính giá vốn
Một trong những nguyên nhân khiến người bán tưởng rằng mình đang có biên lợi nhuận cao là bỏ quên những khoản chi phí nhỏ nhưng xuất hiện liên tục.
| Khoản chi phí | Ví dụ | Có thể phân bổ vào giá vốn? |
|---|---|---|
| Giá mua/nguyên liệu | Tiền nhập hàng, tiền vải | Có |
| Vận chuyển đầu vào | Chuyển hàng từ nhà cung cấp về kho | Có, nếu liên quan trực tiếp |
| Gia công | Cắt, may, in, thêu | Có |
| Bao bì sản phẩm | Túi, hộp, tem nhãn | Tùy cách quản lý |
| Hao hụt nguyên liệu | Phần hao hụt trong quá trình sản xuất | Có thể tính trong định mức |
| Quảng cáo | Facebook Ads, TikTok Ads | Thường không tính trực tiếp vào giá vốn |
| Thuê mặt bằng | Cửa hàng, kho | Thường là chi phí vận hành |
| Lương nhân viên bán hàng | Nhân viên cửa hàng | Thường là chi phí bán hàng |
Bảng trên mang tính phân loại quản trị. Việc ghi nhận kế toán cụ thể cần căn cứ vào mô hình hoạt động, chứng từ và phương pháp hạch toán của doanh nghiệp.
Điểm quan trọng là không nên gom tất cả các khoản chi thành một con số duy nhất. Tách nhóm giúp người kinh doanh biết khoản nào làm tăng giá vốn và khoản nào đang làm giảm lợi nhuận sau bán hàng.
Cách tính lợi nhuận sau khi đã xác định giá vốn
Sau khi xác định được giá vốn, bước tiếp theo là tính phần chênh lệch giữa doanh thu và các khoản chi phí.
Cách tính lợi nhuận cơ bản có thể bắt đầu từ: Lợi nhuận gộp = Doanh thu – Giá vốn hàng bán
Sau đó, nếu muốn xác định lợi nhuận thực tế của hoạt động kinh doanh, cần tiếp tục xem xét các khoản chi phí bán hàng, quản lý, marketing, vận hành và những khoản liên quan khác.
Ví dụ một shop bán 500 áo với giá trung bình 299.000 đồng:
Doanh thu = 500 × 299.000 = 149.500.000 đồng
Nếu giá vốn bình quân là 145.000 đồng:
Giá vốn = 500 × 145.000 = 72.500.000 đồng
Khi đó:
Lợi nhuận gộp = 149.500.000 – 72.500.000 = 77.000.000 đồng
77 triệu đồng là lợi nhuận gộp trước khi tính tiếp các chi phí vận hành khác.
Cách kiểm soát giá vốn khi chi phí đầu vào thay đổi
Giá nguyên liệu và chi phí gia công có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vì vậy, giá vốn không nên được xem là một con số cố định mãi mãi. Shop hoặc thương hiệu có thể định kỳ kiểm tra:
- Giá nguyên liệu hiện tại.
- Chi phí gia công.
- Chi phí vận chuyển đầu vào.
- Tỷ lệ hao hụt.
- Số lượng sản phẩm thực tế đạt tiêu chuẩn.
- Giá bán hiện tại.
- Các khoản phí phát sinh trong quá trình bán.
Nếu giá nguyên liệu tăng nhưng giá bán giữ nguyên, biên lợi nhuận có thể giảm. Ngược lại, khi thương hiệu tối ưu được định mức nguyên liệu hoặc giảm chi phí gia công, giá vốn bình quân có thể giảm theo.
Việc cập nhật định kỳ giúp quyết định giá bán dựa trên dữ liệu thực tế thay vì chỉ dựa vào mức giá của đối thủ hoặc thói quen định giá trước đây.
Kết luận
Cách tính giá vốn là một trong những bước quan trọng khi xây dựng giá bán và kiểm soát hiệu quả kinh doanh. Đặc biệt với sản phẩm thời trang tự sản xuất, việc xác định đầy đủ nguyên liệu, gia công, in thêu, vận chuyển và các khoản chi phí liên quan sẽ giúp shop có cơ sở dự toán chi phí sát thực tế hơn.
VICT hiện nhận gia công thời trang nữ và nam nữ unisex từ 50 sản phẩm/mẫu, hỗ trợ lên rập, lên mẫu từ sản phẩm thực tế, hình ảnh hoặc bản vẽ, đồng thời tư vấn vải và nguyên phụ liệu phù hợp với từng thiết kế. Theo dõi Xưởng May VICT để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về may mặc, phát triển sản phẩm và kinh doanh thời trang.